traffic control
Định nghĩa
traffic control (danh từ): - Sự kiểm soát giao thông: "traffic control" chỉ việc quản lý, điều tiết và kiểm soát luồng di chuyển của các phương tiện và người đi bộ trong một tòa nhà, một thành phố hoặc trên các tuyến đường, nhằm đảm bảo an toàn và trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã lắp đặt các hệ thống kiểm soát giao thông mới để giảm ùn tắc.)
- (Kiểm soát giao thông là cần thiết trong các sự kiện lớn để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air traffic control": kiểm soát không lưu, quản lý các chuyến bay trên không.
- The pilot contacted air traffic control for landing instructions. (Phi công đã liên lạc với bộ phận kiểm soát không lưu để nhận hướng dẫn hạ cánh.)
- "traffic control device": thiết bị kiểm soát giao thông, như đèn tín hiệu, biển báo.
- Traffic control devices like traffic lights help manage vehicle flow. (Các thiết bị kiểm soát giao thông như đèn tín hiệu giúp quản lý luồng xe cộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Traffic controller (danh từ): người hoặc thiết bị kiểm soát giao thông.
- The traffic controller directed cars away from the accident site. (Người kiểm soát giao thông đã hướng dẫn xe cộ tránh xa hiện trường tai nạn.)
- Traffic management (danh từ): quản lý giao thông, thường liên quan đến chiến lược dài hạn.
- Traffic management includes planning road networks and implementing policies. (Quản lý giao thông bao gồm quy hoạch mạng lưới đường bộ và thực thi các chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Flow regulation: sự điều tiết luồng giao thông.
- Traffic regulation: quy định giao thông, thường dùng trong văn bản pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "traffic control"; thường sử dụng động từ riêng lẻ như "manage", "regulate".)
Thành ngữ liên quan
- "to control traffic": kiểm soát giao thông (thành ngữ hành động).
- Police officers are trained to control traffic during emergencies. (Cảnh sát được đào tạo để kiểm soát giao thông trong các trường hợp khẩn cấp.)